Bản dịch của từ 𧅠 trong tiếng Việt

𧅠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𧅠 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ '', nghĩa là gia vị nghiền nhỏ như mắm tôm hoặc tương bột (giúp nhớ: '' là mắm tôm nghiền, '𧅠' là chữ nhầm)

“齏”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅠
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿳,艹,&D10-01;,䀠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép