Bản dịch của từ 𧅯 trong tiếng Việt

𧅯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𧅯 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ loài chim quái dị trong truyền thuyết cổ đại, chim đực và chim cái cùng một thân thể (giúp nhớ: chim “lí” này như chim “liên” hợp cả hai giới).

同“蘺”。〔𪂈~〕同“𪂈離”,古代传说中的一种雌雄同体的怪鸟。

Ví dụ
𧅯
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿱,艹,𪅆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép