ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧅰
Bảng phân tích âm vị 𧅰
Hù
〔神~〕một loại cỏ trong thần thoại, giống như cây cỏ thần bí (như trong sách 'Biên Hải Loại Biên').
〔神~〕一种草。见《篇海类编》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép