Bản dịch của từ 𧅱 trong tiếng Việt

𧅱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𧅱 (Danh từ)

01

Loại rau gọi là “𧅱”, thường dùng trong ẩm thực truyền thống (giúp nhớ: rau kế giống rau cải).

“𧅱”菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧅱
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,&D10-01;,⿲,丨,⿱,一,韭,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨丨一丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép