Bản dịch của từ 𧅶 trong tiếng Việt

𧅶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧅶 (Danh từ)

jiǎn
01

Giống như 'kén tằm' – lớp vỏ bảo vệ tằm khi hóa nhộng (nhớ câu: kén tằm giữ tằm trong kén).

同“茧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅶
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,門,⿲,糸,丨,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép