Bản dịch của từ 𧅻 trong tiếng Việt
𧅻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𧅻 (Danh từ)
【kuǎn】
01
Giống như chữ 䕼, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó tương tự (giúp nhớ: chữ này giống chữ 䕼, nên nghĩa cũng tương tự).
同“䕼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 䕼, 𧆖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𪅀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨丨一丨乚一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閈
䎯
旱
仠
猂
扞
馯
䛞
悍
莟
譀
漢
薍
䕊
菘
荬
䕤
蘹
茼
䔥
蔂
䔔
蔗
菪
鼊
顲
纛
鑳
囔
戆
欝
籫
㩸
纙
犪
讘
