Bản dịch của từ 𧅽 trong tiếng Việt

𧅽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𧅽 (Danh từ)

hǎi
01

Giống như chữ “”, chỉ loại thịt băm nhỏ trộn gia vị, thường dùng làm mắm hoặc chao (nhớ câu 'hải vị mặn mà').

同“醢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅽
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,⿰,鹵,有,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一丿丿乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép