Bản dịch của từ 𧅾 trong tiếng Việt

𧅾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měn

ㄇㄣˇN/AN/AN/A

𧅾 (Tính từ)

měn
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, lanh lợi (nhớ như 'mẫn' trong 'mẫn tiệp' - nhanh nhẹn).

同“虋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧅾
Bính âm:
【měn】【ㄇㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𣡈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép