Bản dịch của từ 𧅿 trong tiếng Việt

𧅿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𧅿 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ Đích trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧅿
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⿳,日,㓁,巾,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一一丶乚丿丶丨乚丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép