Bản dịch của từ 𧆉 trong tiếng Việt

𧆉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𧆉 (Danh từ)

fēng
01

Một loại tre mọc ở Nam Hải (giúp nhớ: 'phùng' nghe giống 'phùng phình' như tre mọc vươn lên mạnh mẽ ở biển Nam Hải)

一种竹子,生长在南海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧆉
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,雚,凡,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一丿乚丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép