Bản dịch của từ 𧆋 trong tiếng Việt

𧆋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𧆋 (Tính từ)

rán
01

Giống như chữ (), nghĩa là cháy, đốt (như lửa nhiên cháy trong bếp nhà ta).

同“然(燃)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆋
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𤓉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép