Bản dịch của từ 𧆑 trong tiếng Việt
𧆑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧆑 (Danh từ)
【huò】
01
Giống như chữ '藿', chỉ loại rau hoặc cây cỏ ăn được (như rau mồng tơi).
同“藿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 藿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,靃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚄
㺢
㯉
咟
㕡
蒦
㗲
沎
謋
檴
獲
剨
葪
蔣
蓮
蔟
菓
苖
䓅
蓜
葫
䕓
藳
苺
鱷
馫
㒪
纝
鑻
軉
䌵
齈
躩
䖅
驧
䭩
