Bản dịch của từ 𧆓 trong tiếng Việt

𧆓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

𧆓 (Danh từ)

01

Dép rơm, giống như dép cỏ quen thuộc của người Việt xưa (dễ nhớ vì 'cū' nghe gần giống 'cỏ')

草鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆓
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,麤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép