Bản dịch của từ 𧆕 trong tiếng Việt

𧆕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𧆕 (Danh từ)

yǒu
01

Nghi ngờ giống chữ “𦳩”, chỉ một loại cỏ (nhớ như cỏ dự đoán mùa màng).

疑同“𦳩”。一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧆕
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿻,田,⿱,秝,秝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép