Bản dịch của từ 𧆖 trong tiếng Việt

𧆖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧆖 (Tính từ)

bié
01

Giống như chữ 𧅻, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc phân biệt (nhớ chữ này như 'biệt' biệt lập).

同“𧅻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆖
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,𪇼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丨乚一一丨一丿丶一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép