Bản dịch của từ 𧆙 trong tiếng Việt

𧆙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

𧆙 (Danh từ)

sūn
01

Cây tôn (giống như cây cỏ, thường dùng trong y học cổ truyền, dễ nhớ như 'tôn' rhyming với 'cỏ tôn')

同“荪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧆙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𩐍,⿱,口,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一丨丨乚一一一丿丶丨一一一丨一一一一丨乚一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép