Bản dịch của từ 𧆝 trong tiếng Việt

𧆝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧆝 (Tính từ)

nüè
01

Giống chữ '' (ngược), nghĩa là tàn nhẫn, hung ác (nhớ câu 'ngược đãi như ngược nụ hoa')

同“虐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆝
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,&Z3-04;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép