Bản dịch của từ 𧆞 trong tiếng Việt

𧆞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𧆞 (Danh từ)

01

Con hổ – chúa sơn lâm, biểu tượng sức mạnh và dũng mãnh trong văn hóa Việt.

同“虎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧆞
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép