Bản dịch của từ 𧆠 trong tiếng Việt
𧆠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
𧆠 (Tính từ)
【hū】
01
Giống chữ '虖' (một chữ hiếm, thường dùng trong tên riêng).
同“虖”。
Ví dụ
02
Dùng trong tên người Đài Loan.
〈见于台湾人名〉。
Ví dụ
03
(Phương ngữ Giang Tô) Dùng để miêu tả hành động nắm chặt, siết mạnh.
〈方言〉江苏方言,用力紧抓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
