Bản dịch của từ 𧆢 trong tiếng Việt

𧆢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𧆢 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' – con hổ, loài thú dữ trong rừng (dễ nhớ: hổ là vua rừng, tiếng kêu gầm như tiếng gió hú)

同“虎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧆢
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
𧆮
Hình thái radical:
⿰,虎,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép