Bản dịch của từ 𧆣 trong tiếng Việt
𧆣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𧆣 (Danh từ)
【lú】
01
Chén nhỏ bằng đất nung để đựng rượu, giống như cái 'lư' nhỏ xinh để nhâm nhi rượu ngon (nhớ câu: 'rượu ngon đựng trong lư nhỏ')
盛酒的小口瓦器。《説文•甾部》:“𧆣,𦉈也。”
Ví dụ
02
Bát hoặc chén dùng để盛 cơm, giống như cái bát nhỏ đựng cơm trong bữa ăn hàng ngày
盛饭器。《字彙•虍部》:“𧆣,飯器。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 盧, 罏, 𤮧, 𤴅, 𧆨, 𧆭, 𧇄, 𧇏, 𧈕
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,凷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚一丨一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑪
矑
黸
㭔
爐
盧
嚧
枦
䮉
㪭
曥
魲
虛
虢
虪
虩
䖈
䖘
虏
䖋
䖌
䖊
䖕
虦
㼪
笶
距
䋑
淊
釫
㭵
釵
趽
惗
捹
㙍
