Bản dịch của từ 𧆥 trong tiếng Việt

𧆥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𧆥 (Tính từ)

xiá
01

Giống như chữ '', nghĩa là thân thiết, gần gũi (như bạn bè thân thiết chơi với nhau).

同“狎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆥
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
柙, 狎, 䖖, 𢈤
Hình thái radical:
⿸,虍,甲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép