Bản dịch của từ 𧆨 trong tiếng Việt

𧆨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𧆨 (Tính từ)

guāng
01

Giống như chữ 𧇄 trong 《廣韻模韻》, nhớ đến ánh sáng quang quẻ (quang = sáng).

同“𧇄”,《廣韻•模韻》:“𧆨”,同“𧇄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆨
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𧆣, 𤴅
Hình thái radical:
⿸,虍,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép