Bản dịch của từ 𧆼 trong tiếng Việt

𧆼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𧆼 (Danh từ)

zhōng
01

Hoa văn sọc da hổ xen kẽ đỏ và đen như vằn vện trên da hổ.

红黑相间的虎皮斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧆼
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
冬, 𧈆
Hình thái radical:
⿺,虎,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép