Bản dịch của từ 𧇃 trong tiếng Việt

𧇃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𧇃 (Danh từ)

bān
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ những vằn sọc trên da hổ như những chiếc “bản” họa tiết tự nhiên.

同“虨”。虎皮上的斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧇃
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép