Bản dịch của từ 𧇒 trong tiếng Việt

𧇒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𧇒 (Danh từ)

bào
01

Chữ 𧇒 đồng nghĩa với chữ , là chữ cổ trong 《康熙字典》 phần , tương ứng với chữ trong 《説文解字》 phần , dùng để chỉ một loại hình tượng chữ liên quan đến hổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bạo' như sự dữ dội của hổ).

同“虣”。《康熙字典•虍部》:“𧇒,《説文》虣字。”按:《説文•虎部》“虣”的篆文作“𧇒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧇒
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虎,𭟰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚一乚丶丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép