Bản dịch của từ 𧇒 trong tiếng Việt
𧇒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𧇒 (Danh từ)
【bào】
01
Chữ 𧇒 đồng nghĩa với chữ 虣, là chữ cổ trong 《康熙字典》 phần 虍, tương ứng với chữ 虣 trong 《説文解字》 phần 虎, dùng để chỉ một loại hình tượng chữ liên quan đến hổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bạo' như sự dữ dội của hổ).
同“虣”。《康熙字典•虍部》:“𧇒,《説文》虣字。”按:《説文•虎部》“虣”的篆文作“𧇒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
