Bản dịch của từ 𧇱 trong tiếng Việt

𧇱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𧇱 (Tính từ)

yán
01

Giống chữ '', chỉ sức mạnh cực kỳ của gấu và hổ (hình tượng sức khỏe, dũng mãnh như gấu hổ).

同“䖗”。熊虎极有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧇱
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
䖗, 麙
Hình thái radical:
⿸,虎,咸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép