Bản dịch của từ 𧇼 trong tiếng Việt

𧇼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𧇼 (Danh từ)

hào
01

Nồi đất miệng rộng, dùng để nấu ăn hoặc đựng thức ăn (nhớ hình dáng nồi đất rộng miệng như miệng hào rộng).

敞口陶锅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧇼
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Các biến thể:
㙱, 𧰑, 𡎪
Hình thái radical:
⿰,号,䖒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép