Bản dịch của từ 𧈀 trong tiếng Việt
𧈀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𧈀 (Tính từ)
【líng】
01
Giống chữ “靈” (linh), nghĩa là linh thiêng, thần bí (như linh hồn, linh cảm). Chữ này thường thấy trên bia đá thời Hán, có hình tượng gần giống với chữ “靈”.
同“靈”。《字彙補•虍部》:“𧈀與靈同,見漢碑。”《隸辨•青韻》:“靈從霝,需從雨,碑變從虍。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
