Bản dịch của từ 𧈇 trong tiếng Việt

𧈇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𧈇 (Danh từ)

féng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại côn trùng hay loài vật nhỏ (như con ve sầu)

同“虨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧈇
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虎,彬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚一丨丿丶一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép