Bản dịch của từ 𧈏 trong tiếng Việt

𧈏

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𧈏 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh giả lập tiếng gió thổi, giống như tiếng gọi hay tiếng hô vang trong gió (nhớ đến tiếng 'hô' trong tiếng Việt).

拟风声,略同“呼”。原文:“反不頡青柳頑流翠若𧈏𧈏風雷未有不摧折者”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧈏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,尞,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép