Bản dịch của từ 𧈒 trong tiếng Việt

𧈒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𧈒 (Danh từ)

liú
01

Giống như chữ “”, một loại cây hoặc vật gì đó (tham khảo chữ tương tự để nhớ dễ hơn).

同“䖘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧈒
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧆞,⿱,小,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚丨乚丿丶丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép