Bản dịch của từ 𧈓 trong tiếng Việt

𧈓

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𧈓 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh gầm gừ của hổ, như tiếng gầm vang dội của chúa sơn lâm (giúp nhớ 'cách' như tiếng hổ kêu vang dội).

虎声也。疑为“𧈖”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧈓
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
𧈖
Hình thái radical:
⿰,⿸,虍,卜,𩉩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨丶一丨丨一丨乚一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép