Bản dịch của từ 𧈠 trong tiếng Việt

𧈠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇN/AN/AN/A

𧈠 (Danh từ)

zǎo
01

Cùng nghĩa với 'bọ chét' – loài côn trùng nhỏ, hay bám vào da người hoặc thú vật gây ngứa (nhớ câu 'tảo tảo như bọ chét').

同“蚤”。《字彙補•虫部》:“𧈠,與蚤同。”《童子逢盛碑》:“𧈠克岐㠜,聰叡敏達。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧈠
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𠂇,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép