Bản dịch của từ 𧈣 trong tiếng Việt

𧈣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𧈣 (Danh từ)

réng
01

〈Dùng trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tên người thân quen)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧈣
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHẬM】
Hình thái radical:
⿰,虫,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép