Bản dịch của từ 𧈹 trong tiếng Việt

𧈹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𧈹 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'bọ chét' (một loại côn trùng nhỏ, hay kí sinh trên vật nuôi).

同“蚤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧈹
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐÀ】
Hình thái radical:
⿱,大,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép