Bản dịch của từ 𧉀 trong tiếng Việt

𧉀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𧉀 (Động từ)

chǐ
01

Con sâu bò dài ra, như con rít rít trên lá (liên tưởng đến hình ảnh sâu bò dài ngoằn ngoèo).

虫伸长爬行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉀
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Các biến thể:
𧉘
Hình thái radical:
⿰,虫,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép