Bản dịch của từ 𧉆 trong tiếng Việt

𧉆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𧉆 (Danh từ)

01

Con dế, loài côn trùng kêu râm ran như tiếng đàn dế trong đêm hè (giúp nhớ tiếng kêu đặc trưng của dế)

蟋蟀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉆
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Hình thái radical:
⿰,虫,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép