Bản dịch của từ 𧉋 trong tiếng Việt

𧉋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𧉋 (Danh từ)

mián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dơi nhỏ, dễ nhớ như tiếng kêu ‘miên miên’ của dơi ban đêm).

同“蝒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉋
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,一,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép