Bản dịch của từ 𧉏 trong tiếng Việt

𧉏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𧉏 (Danh từ)

cán
01

Cùng nghĩa với chữ “” – con tằm, loài sâu nuôi để lấy tơ làm lụa (nhớ câu: tằm ăn lá dâu, dệt tơ trắng mầu).

同“蚕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉏
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TẰM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&P4-03;,虫,⿱,⿴,𠂊,⺀,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép