Bản dịch của từ 𧉔 trong tiếng Việt

𧉔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧉔 (Danh từ)

hóng
01

Hiện tượng thiên nhiên giống như một dải mây trắng dài, xuất hiện vào mùa thu trên cánh đồng lúa, được gọi là 'bạch hồng' (cầu vồng trắng) gây thiệt hại mùa màng (như lời kể trong sách cổ).

清·钱泳《履园丛话·卷十四·祥异·白虹》:“余自幼居乡,乡间有白虹之患。每当白露、秋分节间,稻禾初熟,于四更时,忽起大雾,漫空遍野。雾中有白气一条或两三条,隐隐如白龙,而无头尾。其行甚疾,人呼之曰白虹。此物一过,秋收顿减,转熟为灾。农民苦之,告荒不准,而州县官亦不能据实具详,最为民害。此物总在苏、常、嘉、湖之间,别处无有也。案,字书无虹字,犹言白虹也。然此究竟何物,殊不可解。大约明季始有之。”

Ví dụ
02

Cách nói trong văn học cổ về sức mạnh hoặc khí thế, ví dụ như 'phất hồng' chỉ sự oai phong lẫm liệt.

元·佚名《刘千病打独角牛·第二折》:“觑了你这般面黄肌瘦,则有老蜻腰儿的气力,扑䗫虹的威风。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi một loại sò trắng, quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và các nước lân cận, đặc sản vùng Fukushima và Hokkaido.

〈日本释义〉白贝。库页岛马珂蛤,又名北寄贝、北极贝、姥贝,马珂蛤科的一种贝。是日本和附近国家重要的食用贝类之一,福岛县相马市的代表性产物,亦被列为北海道苫小牧市的市贝。

Ví dụ
𧉔
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,孔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép