Bản dịch của từ 𧉕 trong tiếng Việt

𧉕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𧉕 (Danh từ)

cán
01

Từ cổ, nghĩa là 'con tằm' – loài sâu dùng để nuôi tơ, quen thuộc trong văn hóa Việt Nam (nhớ câu 'tằm ăn lá dâu')

俗“蚕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉕
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夭,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép