Bản dịch của từ 𧉗 trong tiếng Việt

𧉗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𧉗 (Danh từ)

yuán
01

Giống như chữ 𧔞, thường dùng để chỉ một loại sâu hoặc giun đất (dễ nhớ như 'viên' tròn, sâu tròn)

同“𧔞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ , chỉ một loại giun đất hoặc sâu nhỏ (liên tưởng đến hình dáng dài, mềm như giun)

同“蚖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉗
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
蚖, 𧔞
Hình thái radical:
⿱,元,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép