Bản dịch của từ 𧉙 trong tiếng Việt

𧉙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𧉙 (Danh từ)

jūn
01

Chữ Nôm dùng để chỉ con giun, con sâu nhỏ bò ngoằn ngoèo trong đất (giun đất quen thuộc trong vườn nhà).

〈越南释义〉喃字。读音giun,蠕虫、蚯蚓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉙
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,虫,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép