ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧉙
Bảng phân tích âm vị 𧉙
Jūn
Chữ Nôm dùng để chỉ con giun, con sâu nhỏ bò ngoằn ngoèo trong đất (giun đất quen thuộc trong vườn nhà).
〈越南释义〉喃字。读音giun,蠕虫、蚯蚓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép