Bản dịch của từ 𧉚 trong tiếng Việt

𧉚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧉚 (Danh từ)

wěn
01

Trong từ “獸吻” (thú vấn), cũng chỉ phần trang trí hình đầu thú trên mái nhà, tương tự như trên, dễ liên tưởng đến hình tượng thú trên mái đình Việt.

〔獸~〕同“兽吻”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “” (vấn), chỉ phần trang trí hình đầu rồng hoặc chim trên mái nhà (như “螭吻” – đầu rồng nhỏ trên nóc nhà), giúp nhớ dễ qua hình ảnh mái đình Việt Nam có đầu rồng uốn cong.

同“吻”。〔螭~〕同“螭吻”、“鸱吻”。书写偏旁类化。

Ví dụ
𧉚
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,虫,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép