Bản dịch của từ 𧉚 trong tiếng Việt
𧉚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𧉚 (Danh từ)
【wěn】
01
Trong từ “獸吻” (thú vấn), cũng chỉ phần trang trí hình đầu thú trên mái nhà, tương tự như trên, dễ liên tưởng đến hình tượng thú trên mái đình Việt.
〔獸~〕同“兽吻”。
Ví dụ
02
Giống như chữ “吻” (vấn), chỉ phần trang trí hình đầu rồng hoặc chim trên mái nhà (như “螭吻” – đầu rồng nhỏ trên nóc nhà), giúp nhớ dễ qua hình ảnh mái đình Việt Nam có đầu rồng uốn cong.
同“吻”。〔螭~〕同“螭吻”、“鸱吻”。书写偏旁类化。
Ví dụ
