Loài sò đen, vỏ màu đen (giống như '貝' là vỏ sò) dễ nhớ vì 'tài' (tāi) nghe gần giống 'thai' trong tiếng Việt, tưởng tượng con sò đen quý giá như tài sản.
黑貝。
Ví dụ
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Hình thái radical:
⿰,虫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép