ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧉥
Bảng phân tích âm vị 𧉥
Běi
Một loại con vật nhỏ, giống cua, có bốn chân (như con bọ cạp nhỏ).
一种虫,像蟹,四足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép