Bản dịch của từ 𧉫 trong tiếng Việt

𧉫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𧉫 (Danh từ)

zhá
01

Một loại ruồi trâu (côn trùng hút máu, thường gây ngứa).

虻虫的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉫
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿰,虫,㘝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép