Bản dịch của từ 𧉬 trong tiếng Việt

𧉬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𧉬 (Danh từ)

wén
01

Cùng nghĩa với '' (), tức là con muỗi nhỏ gây ngứa ngáy như 'vân' trong tiếng Việt (gợi nhớ đến muỗi vằn)

同“蟁(蚊)”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉬
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép