Bản dịch của từ 𧉮 trong tiếng Việt

𧉮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𧉮 (Danh từ)

shé
01

Cùng nghĩa với “rắn” – loài bò sát dài, trườn bò, thường có độc hoặc không độc (nhớ câu thành ngữ “rắn độc cắn người” để dễ nhớ).

同“蛇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧉮
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép